Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+3 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 26438

UTF-8: E69D86

UTF-32: 6746

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gon1

Định nghĩa tiếng Anh: pole; shaft of spear

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: gàn,gān,gǎn

Tiếng Nhật: カン

Tiếng Nhật (Kun): TEKO TESURI

Tiếng Nhật (On): KAN

Tiếng Hàn (Latinh): KAN

Quan Thoại: gān

Âm thời Đường: *gɑn

Tiếng Việt: cơn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

giao [ jiāo ]

90CA, tổng 8 nét, bộ ấp 邑 (+6 nét)

Nghĩa: ngoại thành, ngoại ô

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 1