Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+3 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 26444

UTF-8: E69D8C

UTF-32: 674C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngat6

Định nghĩa tiếng Anh: the stump of a tree, hence, sterility; a square stool

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: ゴツ グツ グチ ゲチ ゲツ ガチ ガツ

Tiếng Nhật (On): GOTSU GOCHI GUTSU GUCHI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khổng tước vũ - (孔雀舞) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Độ Long Vĩ giang - (渡龍尾江) | Nguyễn Du

Xem thêm:

trừu [ chōu ]

62BD, tổng 8 nét, bộ thủ 手 (+5 nét)

Nghĩa: rút ra, rút lại

Quảng Cáo

bánh tráng gỏi cuốn