Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 杏 - hạnh | 杏 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+3 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 26447

UTF-8: E69D8F

UTF-32: 674F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hang6

Định nghĩa tiếng Anh: apricot; almond

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: xìng

Tiếng Nhật: キョウ アン コウ あんず

Tiếng Nhật (Kun): ANZU

Tiếng Nhật (On): KYOU KOU

Tiếng Hàn (Latinh): HAYNG

Quan Thoại: xìng

Âm thời Đường: hæ̌ng

Tiếng Việt: hạnh

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠陽物 Vịnh dương vật (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𧯄割據 Vịnh hang Cắc Cớ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

敦督
đôn đốc

Xem thêm:

野葬
dã táng

Xem thêm:

khiểm [ ]

9F38, tổng 23 nét, bộ thử 鼠 (+10 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

đậu phộng tphcm