Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+3 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 26453

UTF-8: E69D95

UTF-32: 6755

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dai6

Định nghĩa tiếng Anh: alone

Pinyin: ,duò

Tiếng Nhật: テイ ダイ かじ

Tiếng Nhật (On): TEI DAI TA DA

Quan Thoại:

Âm thời Đường: dhèi

Tiếng Việt: đại

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lao [ láo ]

52B4, tổng 7 nét, bộ lực 力 (+5 nét)

Xem thêm:

khiếu [ ]

8A06, tổng 9 nét, bộ ngôn 言 (+2 nét)

Xem thêm:

ngân [ yín ]

8A1A, tổng 10 nét, bộ ngôn 言 (+3 nét)

Quảng Cáo

đặc sản giá sỉ