Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+3 nét) (nói)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 35354

UTF-8: E8A89A

UTF-32: 8A1A

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngan4

Định nghĩa tiếng Anh: speak gently; respectful

Tiếng Hàn (Latinh): UN

Quan Thoại: yín

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 1 - (幽居其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ninh Công thành - (寧公城) | Nguyễn Du

Xem thêm:

bao, bầu [ bāo ]

95C1, tổng 16 nét, bộ môn 門 (+8 nét)

Xem thêm:

quản [ ]

74AD, tổng 16 nét, bộ ngọc 玉 (+12 nét)

Xem thêm:

nhương [ ráng ]

7A63, tổng 18 nét, bộ hoà 禾 (+13 nét)

Quảng Cáo

đặc sản hà tĩnh