Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 束縛
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thuỷ [ cuǐ ]

8DA1, tổng 15 nét, bộ tẩu 走 (+8 nét)

Xem thêm:

[ ]

9D32, tổng 17 nét, bộ điểu 鳥 (+6 nét)

Xem thêm:

tung [ cōng , zōng ]

679E, tổng 8 nét, bộ mộc 木 (+4 nét)

Nghĩa: 1. cây tung, cây linh sam ; 2. chót vót ; 3. khua, đánh

Mời xem:

Giáp Tuất 1994 Nữ Mạng