Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 来自
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đồng Lung giang - (同籠江) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Liệp - (獵) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm:

long, lung [ lóng ]

680A, tổng 9 nét, bộ mộc 木 (+5 nét)

Nghĩa: 1. cửa sổ ; 2. cái lồng, cái cũi

Xem thêm:

cự [ jù , qǔ ]

82E3, tổng 7 nét, bộ thảo 艸 (+4 nét)

Nghĩa: (xem: oa cự 苣,苣)

Xem thêm:

lâu [ lōu , lóu , lou ]

55BD, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 (+9 nét)

Nghĩa: (xem: lâu la 羅,啰)

Mời xem:

Mậu Tý 1948 Nam Mạng