Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+4 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 26480

UTF-8: E69DB0

UTF-32: 6770

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: git6

Định nghĩa tiếng Anh: hero; heroic, outstanding

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: jié

Tiếng Nhật: ケツ ゲチ

Tiếng Nhật (Kun): SUGURERU

Tiếng Nhật (On): KETSU GECHI

Tiếng Hàn (Latinh): KEL

Quan Thoại: jié

Tiếng Việt: kiệt

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

lô, luật, soát, suất, suý [ l , shuài ]

535B, tổng 21 nét, bộ thập 十 (+19 nét)

Xem thêm:

[ qú ]

766F, tổng 23 nét, bộ nạch 疒 (+18 nét)

Nghĩa: gầy còm

Quảng Cáo

bánh ram hà tĩnh