Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+4 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 26482

UTF-8: E69DB2

UTF-32: 6772

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gou2

Định nghĩa tiếng Anh: bright sun; brilliant; high

Tiếng Hàn (Hangul): :1N :N

Pinyin: gǎo

Tiếng Nhật: コウ ゴウ あきらか たかい

Tiếng Nhật (Kun): AKIRAKA

Tiếng Nhật (On): KOU

Tiếng Hàn (Latinh): KO

Quan Thoại: gǎo

Âm thời Đường: gɑ̌u

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

龜孫
quy tôn

Xem thêm:

[ ]

7A22, tổng 13 nét, bộ hoà 禾 (+8 nét)

Quảng Cáo

từ điển ngôn ngữ ký hiệu