Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 杲 - cảo | 杲 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+4 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 26482

UTF-8: E69DB2

UTF-32: 6772

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gou2

Định nghĩa tiếng Anh: bright sun; brilliant; high

Tiếng Hàn (Hangul): :1N :N

Pinyin: gǎo

Tiếng Nhật: コウ ゴウ あきらか たかい

Tiếng Nhật (Kun): AKIRAKA

Tiếng Nhật (On): KOU

Tiếng Hàn (Latinh): KO

Quan Thoại: gǎo

Âm thời Đường: gɑ̌u

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠問月 Vịnh vấn nguyệt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

hầu [ hóu ]

9ABA, tổng 15 nét, bộ cốt 骨 (+6 nét)

Nghĩa: mấu trên não, đầu xương

Xem thêm:

祕藏
bí tàng

Xem thêm:

貔貅
tì hưu
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Kỷ Tỵ 1989 Nữ Mạng