Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 憍

憍

Thông tin ký tự

Bộ: tâm ⼼(+12 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 24973

UTF-8: E6868D

UTF-32: 618D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: giu1

Định nghĩa tiếng Anh: be haughty, proud, arrogant

Tiếng Hàn (Hangul): 교:1N

Pinyin: jiāo

Tiếng Nhật: キョウ ほこる ほしいまま

Tiếng Nhật (Kun): HOSHIIMAMA

Tiếng Nhật (On): KYOU

Tiếng Hàn (Latinh): KYO

Quan Thoại: jiāo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bào [ páo , pào ]

70B0, tổng 9 nét, bộ hoả 火 (+5 nét)

Nghĩa: nấu nướng

Xem thêm:

di, mi, my [ mí ]

737C, tổng 20 nét, bộ khuyển 犬 (+17 nét)

Nghĩa: con khỉ lớn

Mời xem:

Canh Thân 1980 Nam Mạng