Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 杼 - thư | thữ | thự | trữ | 杼 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+4 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 26492

UTF-8: E69DBC

UTF-32: 677C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cyu5

Định nghĩa tiếng Anh: shuttle of loom; narrow; long-headed; a scrub oak; thin

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: zhù,shù

Tiếng Nhật: ジョ ショ チョ

Tiếng Nhật (Kun): HI DONGURI

Tiếng Nhật (On): CHO SHO

Tiếng Hàn (Latinh): CE

Quan Thoại: zhù

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

銅賤󰤏 Đồng tiền hoẻn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠客到家 Vịnh khách đáo gia (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

đãi [ dài ]

53C7, tổng 15 nét, bộ khư 厶 (+13 nét)

Nghĩa: (xem: ái đãi 靆,叇)

Xem thêm:

咿軋
y yết

Xem thêm:

ốt [ ]

6B9F, tổng 13 nét, bộ ngạt 歹 (+9 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Quý Sửu 1973 Nam Mạng