Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 杼

杼

Thông tin ký tự

Bộ: mộc ⽊(+4 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 26492

UTF-8: E69DBC

UTF-32: 677C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cyu5

Định nghĩa tiếng Anh: shuttle of loom; narrow; long-headed; a scrub oak; thin

Tiếng Hàn (Hangul): 저:1N

Pinyin: zhù,shù

Tiếng Nhật: ジョ ショ チョ ひ

Tiếng Nhật (Kun): HI DONGURI

Tiếng Nhật (On): CHO SHO

Tiếng Hàn (Latinh): CE

Quan Thoại: zhù

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

遏阻
át trở

Xem thêm:

thải [ cǎi ]

776C, tổng 13 nét, bộ mục 目 (+8 nét)

Nghĩa: 1. đáp lại, ngó đến, hỏi qua, ừ hử ; 2. hiểu rõ ràng

Xem thêm:

khẳng [ kěn ]

808E, tổng 6 nét, bộ nhục 肉 (+2 nét)

Nghĩa: 1. được, đồng ý ; 2. há, há sao (như khởi 豈)