Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 窞 - nảm | đạm | đảm | 窞 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: huyệt (+8 nét) (hang lỗ)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 31390

UTF-8: E7AA9E

UTF-32: 7A9E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: daam6

Định nghĩa tiếng Anh: pit

Pinyin: dàn

Tiếng Nhật: タン ドン ラン ロン

Tiếng Nhật (Kun): ANA

Tiếng Nhật (On): TAN DON RAN

Quan Thoại: dàn

Tiếng Việt: dòm

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠女無陰 Vịnh nữ vô âm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

盟主
minh chủ

Xem thêm:

筆墨
bút mặc

Xem thêm:

nao, nhu [ náo ]

7331, tổng 12 nét, bộ khuyển 犬 (+9 nét)

Nghĩa: một loài vượn

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

dịch tiếng jrai