Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+4 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 26510

UTF-8: E69E8E

UTF-32: 678E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fu4

Pinyin: ,

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): SHIGERU

Tiếng Nhật (On): FU BU

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

博依
bác y

Xem thêm:

chích, thác [ zhī , zhí ]

8DD6, tổng 12 nét, bộ túc 足 (+5 nét)

Nghĩa: bàn chân

Xem thêm:

lưu [ ]

78C2, tổng 15 nét, bộ thạch 石 (+10 nét)

Quảng Cáo

hạt mè