Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+4 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 26521

UTF-8: E69E99

UTF-32: 6799

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngo4

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: ě,è

Tiếng Nhật: アク ヤク

Tiếng Nhật (Kun): HUSHI

Tiếng Nhật (On): GA AKU YAKU

Tiếng Hàn (Latinh): WA

Quan Thoại: ě

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hành lạc từ kỳ 2 - (行樂詞其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thủ vĩ ngâm (首尾吟) | Nguyễn Trãi

Xem thêm:

hạo [ ]

9C1D, tổng 21 nét, bộ ngư 魚 (+10 nét)

Xem thêm:

nhai [ yá , yái ]

5393, tổng 8 nét, bộ hán 厂 (+6 nét)

Nghĩa: ven núi, cạnh núi, vách núi

Xem thêm:

[ ]

9325, tổng 16 nét, bộ kim 金 (+8 nét)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 3