Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+4 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 26521

UTF-8: E69E99

UTF-32: 6799

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngo4

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: ě,è

Tiếng Nhật: アク ヤク

Tiếng Nhật (Kun): HUSHI

Tiếng Nhật (On): GA AKU YAKU

Tiếng Hàn (Latinh): WA

Quan Thoại: ě

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ty [ sī ]

4E1D, tổng 5 nét, bộ nhất 一 (+4 nét)

Nghĩa: sợi tơ

Xem thêm:

quang [ guāng ]

92A7, tổng 14 nét, bộ kim 金 (+6 nét)

Nghĩa: tên gọi cũ của nguyên tố rađi, Ra

Xem thêm:

chuyến, soạn, tuân [ zhuàn ]

50CE, tổng 14 nét, bộ nhân 人 (+12 nét)

Nghĩa: biên soạn, soạn thảo

Quảng Cáo

sửa nhà tphcm