Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhục (+5 nét) (thịt)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 32998

UTF-8: E883A6

UTF-32: 80E6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: joeng1

Định nghĩa tiếng Anh: the navel

Pinyin: yāng

Tiếng Nhật: オウ ヨウ

Quan Thoại: yāng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tiếm, trấm [ jiàn , zèn ]

8B56, tổng 19 nét, bộ ngôn 言 (+12 nét)

Nghĩa: 1. cáo mách, vu vạ ; 2. nói gièm pha

Xem thêm:

dao, giao, lao [ láo ]

91AA, tổng 18 nét, bộ dậu 酉 (+11 nét)

Nghĩa: rượu đục

Xem thêm:

tích [ jī ]

8940, tổng 16 nét, bộ y 衣 (+11 nét)

Quảng Cáo

viêm xoang viêm mũi