Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 果汁
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cốc, hộc, quát [ guā , hú ]

9D30, tổng 17 nét, bộ điểu 鳥 (+6 nét)

Nghĩa: (xem: thương quát 鴰,鸹)

Xem thêm:

nhượng [ ràng ]

8B93, tổng 24 nét, bộ ngôn 言 (+17 nét)

Nghĩa: 1. thua kém ; 2. nhường ; 3. mời

Xem thêm:

thuỷ [ shuǐ ]

6C3A, tổng 5 nét, bộ thuỷ 水 (+1 nét)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 4