Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 枦

枦

Thông tin ký tự

Bộ: mộc ⽊(+4 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 26534

UTF-8: E69EA6

UTF-32: 67A6

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lou4

Tiếng Nhật: ヘ ロ はじ うつぎ はぜ

Tiếng Nhật (Kun): HAZE

Tiếng Nhật (On): RO

Quan Thoại: lú

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

居貞
cư trinh

Xem thêm:

linh, lung [ líng ]

9F97, tổng 33 nét, bộ long 龍 (+17 nét)

Nghĩa: 1. tinh nhanh ; 2. linh hồn, tinh thần

Mời xem:

Nhâm Dần 1962 Nữ Mạng