Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 射

射

Thông tin ký tự

Bộ: thốn ⼨(+7 nét) (đơn vị «tấc» (đo chiều dài))

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 23556

UTF-8: E5B084

UTF-32: 5C04

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: se6

Định nghĩa tiếng Anh: shoot, eject, issue forth, emit

Tiếng Hàn (Hangul): 사:0E

Pinyin: shè,yè,yì

Tiếng Nhật: シャ ジャ ジャク セキ エキ ヤク ヤ いる あてる さす いとう

Tiếng Nhật (Kun): IRU ATERU SASU

Tiếng Nhật (On): SHA SEKI

Tiếng Hàn (Latinh): SA SEK

Quan Thoại: shè

Âm thời Đường: *jhià ià jhiɛk

Tiếng Việt: xạ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

á [ yà ]

5A6D, tổng 11 nét, bộ nữ 女 (+8 nét)

Nghĩa: anh em rể

Xem thêm:

mông [ mēng , méng ]

77C7, tổng 18 nét, bộ mục 目 (+13 nét)

Nghĩa: loà (có con ngươi nhưng không trông nhìn được)

Quảng Cáo

bánh tráng sỉ