Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+4 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 26537

UTF-8: E69EA9

UTF-32: 67A9

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cung4

Định nghĩa tiếng Anh: pine tree; fir tree

Tiếng Nhật: ショウ まつ

Tiếng Nhật (Kun): MATSU

Tiếng Nhật (On): SHOU

Quan Thoại: sōng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 2 - (別阮大郎其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

trai [ ]

7C82, tổng 9 nét, bộ mễ 米 (+3 nét)

Xem thêm:

chi [ zhī ]

5DF5, tổng 7 nét, bộ kỷ 己 (+4 nét)

Nghĩa: cái chén

Quảng Cáo

viêm xoang