Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 鲏 - bì | 鲏 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: ngư (+5 nét) (con cá)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 40079

UTF-8: E9B28F

UTF-32: 9C8F

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pei4

Định nghĩa tiếng Anh: Spanish mackerel

Tiếng Nhật (Kun): KAWAHAGI

Tiếng Nhật (On): HI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情(隻栢) Tự tình (Chiếc bách) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

銅賤󰤏 Đồng tiền hoẻn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

chưởng, thượng [ shàng ]

7EF1, tổng 11 nét, bộ mịch 糸 (+8 nét)

Xem thêm:

食物
thực vật

Xem thêm:

豫科
dự khoa
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 10