Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 枪

枪

Thông tin ký tự

Bộ: mộc ⽊(+4 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 26538

UTF-8: E69EAA

UTF-32: 67AA

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: coeng1

Định nghĩa tiếng Anh: spear, lance; gun, rifle

Quan Thoại: qiāng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

la [ lóu , luō , luo ]

56C9, tổng 22 nét, bộ khẩu 口 (+19 nét)

Nghĩa: 1. nói om sòm ; 2. (xem: lâu la 嘍囉,喽啰)

Xem thêm:

khí, khất [ qì ]

6C14, tổng 4 nét, bộ khí 气 (+0 nét)

Nghĩa: khí, hơi

Mời xem:

Tân Mão 1951 Nam Mạng