Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 枯萎

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngẫu đắc - (偶得) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Quỷ Môn quan - (鬼門關) | Nguyễn Du

Xem thêm:

chủ, thâu, thẩu [ tǒu ]

9EC8, tổng 16 nét, bộ hoàng 黃 (+5 nét)

Nghĩa: 1. màu vàng ; 2. tăng thêm

Xem thêm:

[ ]

66EE, tổng 23 nét, bộ nhật 日 (+19 nét)

Xem thêm:

vân [ yún ]

90E7, tổng 9 nét, bộ ấp 邑 (+7 nét)

Nghĩa: 1. nước Vân thời xưa ; 2. huyện Vân

Quảng Cáo

dịch vụ tháo lắp tủ