Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 架勢
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nhương [ ]

9B24, tổng 27 nét, bộ tiêu 髟 (+17 nét)

Xem thêm:

chiến, thiên, đạn, đản [ chàn , shān , zhàn ]

986B, tổng 22 nét, bộ hiệt 頁 (+13 nét)

Nghĩa: rét run

Xem thêm:

thiện [ shàn ]

9C54, tổng 23 nét, bộ ngư 魚 (+12 nét)

Nghĩa: con lươn

Mời xem:

Tân Hợi 1971 Nữ Mạng