Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+5 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 26552

UTF-8: E69EB8

UTF-32: 67B8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gau2

Định nghĩa tiếng Anh: kind of aspen found in Sichuan

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ,gǒu,gōu,

Tiếng Nhật: コウ くこ

Tiếng Nhật (Kun): HIIRAGI KARATACHI MAGARU

Tiếng Nhật (On): KU KOU

Tiếng Hàn (Latinh): KWU

Quan Thoại: gǒu

Tiếng Việt:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ấp [ yì ]

6339, tổng 10 nét, bộ thủ 手 (+7 nét)

Nghĩa: 1. rót, chắt, chút ; 2. lui, nén đi

Mời xem:

Nhâm Dần 1962 Nam Mạng