Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 枸櫞
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

súc [ xù ]

6149, tổng 13 nét, bộ tâm 心 (+10 nét)

Nghĩa: 1. yêu ; 2. chứa, tích tụ

Xem thêm:

thiết [ tiě ]

9295, tổng 14 nét, bộ kim 金 (+6 nét)

Nghĩa: sắt, Fe

Xem thêm:

tinh [ jīng ]

6676, tổng 12 nét, bộ nhật 日 (+8 nét)

Nghĩa: sáng sủa

Quảng Cáo

bói tử vi