Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 辀 - chu | châu | 辀 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: xa (+6 nét) (chiếc xe)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 36736

UTF-8: E8BE80

UTF-32: 8F80

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zau1

Định nghĩa tiếng Anh: shaft

Quan Thoại: zhōu

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠女無陰 Vịnh nữ vô âm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠師横淫 Vịnh sư hoạnh dâm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

人数
nhân số

Xem thêm:

tra, trá, xa, xỉ [ chǐ , shē , zhà ]

5953, tổng 9 nét, bộ đại 大 (+6 nét)

Nghĩa: xoã, xoè

Xem thêm:

枉命
uổng mạng
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

evdic