Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 柄

柄

Thông tin ký tự

Bộ: mộc ⽊(+5 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 26564

UTF-8: E69F84

UTF-32: 67C4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: beng3

Định nghĩa tiếng Anh: handle, lever, knob; authority

Tiếng Hàn (Hangul): 병:0N

Pinyin: bǐng

Tiếng Nhật: ヘイ ヒョウ がら え つか

Tiếng Nhật (Kun): E GARA TSUKA

Tiếng Nhật (On): HEI HYOU

Tiếng Hàn (Latinh): PYENG

Quan Thoại: bǐng

Âm thời Đường: biæ̀ng

Tiếng Việt: bính

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thạch [ shí ]

70BB, tổng 9 nét, bộ hoả 火 (+5 nét)

Mời xem:

Nhâm Thìn 1952 Nữ Mạng