Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 柅 - ni | sí | 柅 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+5 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 26565

UTF-8: E69F85

UTF-32: 67C5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: nei5

Định nghĩa tiếng Anh: flourish

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: ,chì

Tiếng Nhật: ニチ ジツ デイ ナイ

Tiếng Nhật (On): JI NI

Tiếng Hàn (Latinh): NI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠊚𣜾荒 Vịnh người chửa hoang (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

拔除
bạt trừ

Xem thêm:

thang [ tāng ]

7FB0, tổng 15 nét, bộ dương 羊 (+9 nét)

Nghĩa: gốc cacbonyl (công thức hoá học: CO-)

Xem thêm:

phu, phù [ fū , fú ]

592B, tổng 4 nét, bộ đại 大 (+1 nét)

Nghĩa: 1. chồng ; 2. đàn ông; (thán từ dùng để bắt đầu hoặc kết thúc câu)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

kính quận 3