Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+5 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 26577

UTF-8: E69F91

UTF-32: 67D1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gam1

Định nghĩa tiếng Anh: tangerine, loose-skinned orange

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: gān,qián

Tiếng Nhật: カン ゲン ケン みかん

Tiếng Nhật (Kun): MIKAN

Tiếng Nhật (On): KAN

Tiếng Hàn (Latinh): KAM KEM

Quan Thoại: gān

Tiếng Việt: cam cùm

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Liệp - (獵) | Nguyễn Du

Xem thêm:

nhiễn [ ]

6A6A, tổng 16 nét, bộ mộc 木 (+12 nét)

Xem thêm:

非禮
phi lễ

Quảng Cáo

học hán việt