Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+5 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 26577

UTF-8: E69F91

UTF-32: 67D1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gam1

Định nghĩa tiếng Anh: tangerine, loose-skinned orange

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: gān,qián

Tiếng Nhật: カン ゲン ケン みかん

Tiếng Nhật (Kun): MIKAN

Tiếng Nhật (On): KAN

Tiếng Hàn (Latinh): KAM KEM

Quan Thoại: gān

Tiếng Việt: cam cùm

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phỉ [ fěi , pèi ]

670F, tổng 9 nét, bộ nguyệt 月 (+5 nét)

Nghĩa: áng sáng của trăng non

Xem thêm:

uý, ổi [ wěi , wèi ]

7325, tổng 12 nét, bộ khuyển 犬 (+9 nét)

Nghĩa: hèn, tạp nhạp

Quảng Cáo

truyện tranh trạng quỷnh