Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+5 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 26606

UTF-8: E69FAE

UTF-32: 67EE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: deot1

Định nghĩa tiếng Anh: flat pieces of wood, scraps of wood

Pinyin: duò,zuó,

Tiếng Nhật: トツ トチ ジュツ ニュチ ダツ ネチ サツ ゴツ ゴチ

Tiếng Nhật (Kun): KIRIHASHI

Tiếng Nhật (On): TOTSU JUTSU DATSU

Quan Thoại: duò

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 2 - (雜吟其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sở kiến hành - (所見行) | Nguyễn Du

Xem thêm:

an, yên [ ān ]

978D, tổng 15 nét, bộ cách 革 (+6 nét)

Nghĩa: yên cương ngựa

Xem thêm:

hoảng [ ]

595B, tổng 11 nét, bộ đại 大 (+8 nét)

Quảng Cáo

công ty sửa nhà