
Thông tin ký tự
Bộ: mộc ⽊(+5 nét) (gỗ, cây cối)
Tổng nét: 9 nét
Unicode: 26606
UTF-8: E69FAE
UTF-32: 67EE
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tạp ngâm kỳ 2 - (雜吟其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Sở kiến hành - (所見行) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Long thành cầm giả ca - (龍城琴者歌) | Nguyễn DuXem thêm: