Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鞍

鞍

Thông tin ký tự

Bộ: cách ⾰(+6 nét) (da thú, thay đổi)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 38797

UTF-8: E99E8D

UTF-32: 978D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: on1

Định nghĩa tiếng Anh: saddle; any saddle-shaped object

Tiếng Hàn (Hangul): 안:0N

Pinyin: ān

Tiếng Nhật: アン くら

Tiếng Nhật (Kun): KURA

Tiếng Nhật (On): AN

Tiếng Hàn (Latinh): AN

Quan Thoại: ān

Âm thời Đường: *qɑn

Tiếng Việt: yên

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn Du

Xem thêm:

quắc [ guō , yù ]

87C8, tổng 17 nét, bộ trùng 虫 (+11 nét)

Nghĩa: (xem: lâu quắc 螻蟈,蝼蝈)

Xem thêm:

[ xī ]

71E8, tổng 17 nét, bộ hoả 火 (+13 nét)

Xem thêm:

下官
hạ quan

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính thủ đức