Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+5 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 26632

UTF-8: E6A088

UTF-32: 6808

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zaan6

Định nghĩa tiếng Anh: warehouse; tavern, inn

Tiếng Nhật (Kun): KAKEHASHI TANA

Tiếng Nhật (On): SAN SEN

Quan Thoại: zhàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

遺俗
di tục

Xem thêm:

đống [ dòng ]

680B, tổng 9 nét, bộ mộc 木 (+5 nét)

Nghĩa: cái cột

Xem thêm:

cương [ gāng ]

5188, tổng 4 nét, bộ quynh 冂 (+2 nét)

Nghĩa: sườn núi

Quảng Cáo

bánh tráng chả giò