Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 栉

栉

Thông tin ký tự

Bộ: mộc ⽊(+5 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 26633

UTF-8: E6A089

UTF-32: 6809

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zit3

Định nghĩa tiếng Anh: comb; comb out; weed out, eliminate

Quan Thoại: zhì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

kiết, tiết [ jiá , xiē , xié , xiè ]

63F3, tổng 12 nét, bộ thủ 手 (+9 nét)

Nghĩa: nêm, chêm, đóng

Xem thêm:

khấu [ kòu ]

7B58, tổng 12 nét, bộ trúc 竹 (+6 nét)

Nghĩa: khổ, khuôn, go

Quảng Cáo

tiếng việt