Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 树皮
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 2 - (自嘆其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 3 - (雜吟其三) | Nguyễn Du

Xem thêm:

dinh, doanh [ cuō , yíng ]

71DF, tổng 16 nét, bộ hoả 火 (+12 nét)

Nghĩa: 1. nơi đóng quân ; 2. mưu sự ; 3. doanh (gồm 500 lính)

Xem thêm:

[ zuī ]

6A36, tổng 16 nét, bộ mộc 木 (+12 nét)

Quảng Cáo

đậu phộng ngon