Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+6 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 26674

UTF-8: E6A0B2

UTF-32: 6832

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: haau2

Định nghĩa tiếng Anh: mangrove

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: kǎo

Tiếng Nhật: コウ たえ

Tiếng Nhật (Kun): TAE NURUDE TAKU

Tiếng Nhật (On): GOU KOU

Tiếng Hàn (Latinh): KO

Quan Thoại: kǎo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Liệp - (獵) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

5894, tổng 14 nét, bộ thổ 土 (+11 nét)

Xem thêm:

diễn [ ]

70F6, tổng 10 nét, bộ hoả 火 (+6 nét)

Xem thêm:

模胡
mô hồ

Mời xem:

Giáp Dần 1974 Nam Mạng