
Thông tin ký tự
Bộ: mộc ⽊(+6 nét) (gỗ, cây cối)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 26682
UTF-8: E6A0BA
UTF-32: 683A
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
蓼雲仙 Lục Vân Tiên (Nguyễn Đình Chiểu)(Chữ Nôm)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ký hữu (Mạc mạc trần ai mãn thái không) - (寄友(漠漠塵埃滿太空)) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
吃翁昭虎 Cợt ông Chiêu Hổ (Hồ Xuân Hương)Xem thêm:
Xem thêm: