Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khuyển (+1 nét) (con chó)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 29506

UTF-8: E78D82

UTF-32: 7342

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wun4

Tiếng Nhật: カン ゲン ガン

Quan Thoại: yuán

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

kì, kỳ [ qí ]

7DA6, tổng 14 nét, bộ mịch 糸 (+8 nét)

Nghĩa: 1. xanh nhợt, xanh nhạt ; 2. rất

Xem thêm:

cao, dịch, nhiếp, trạch, đố [ gāo , hào , yì , zé ]

776A, tổng 13 nét, bộ mục 目 (+8 nét)

Nghĩa: mỡ màng, nhẵn bóng; rình, dòm

Quảng Cáo

tiếng hán việt