Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+6 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 26688

UTF-8: E6A180

UTF-32: 6840

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: git6

Định nghĩa tiếng Anh: chicken roost; ancient emperor

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: jié

Tiếng Nhật: ケツ ケチ ゲチ

Tiếng Nhật (Kun): HARITSUKE

Tiếng Nhật (On): KETSU

Tiếng Hàn (Latinh): KEL

Quan Thoại: jié

Tiếng Việt: kiệt

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nãi, nễ [ nǎi ]

5B2D, tổng 17 nét, bộ nữ 女 (+14 nét)

Nghĩa: 1. đàn bà ; 2. vú ; 3. sữa

Xem thêm:

兵马
binh mã

Xem thêm:

hãi [ hài ]

99ED, tổng 16 nét, bộ mã 馬 (+6 nét)

Nghĩa: giật mình

Quảng Cáo

bánh ram hà tĩnh