Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+3 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 37370

UTF-8: E987BA

UTF-32: 91FA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cin1

Định nghĩa tiếng Anh: tool for boring holes

Pinyin: qiān

Quan Thoại: qiān

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

591E, tổng 10 nét, bộ tỷ 匕 (+8 nét), tịch 夕 (+7 nét)

Xem thêm:

luy, nuy [ léi , lián ]

7FB8, tổng 19 nét, bộ dương 羊 (+13 nét)

Nghĩa: gầy, yếu đuối

Quảng Cáo

viêm xoang đỗ thái nam