Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 釺

釺

Thông tin ký tự

Bộ: kim ⾦(+3 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 37370

UTF-8: E987BA

UTF-32: 91FA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cin1

Định nghĩa tiếng Anh: tool for boring holes

Pinyin: qiān

Quan Thoại: qiān

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lâu [ lóu ]

802C, tổng 17 nét, bộ lỗi 耒 (+11 nét)

Nghĩa: nông cụ đánh luống gieo hạt

Xem thêm:

kinh [ jīng ]

8346, tổng 9 nét, bộ đao 刀 (+8 nét), thảo 艸 (+6 nét)

Nghĩa: 1. cây kinh ; 2. cái roi ; 3. châu Kinh (Trung Quốc)

Quảng Cáo

cửa kính quận 10