Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 警官

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

77E1, tổng 25 nét, bộ mâu 矛 (+20 nét)

Xem thêm:

tốt [ zú , zuó ]

637D, tổng 11 nét, bộ thủ 手 (+8 nét)

Nghĩa: 1. vuốt ; 2. cầm ; 3. đụng chạm ; 4. nhổ lên ; 5. chụp, bắt

Xem thêm:

thỉnh, trình [ chéng , tǐng ]

73F5, tổng 11 nét, bộ ngọc 玉 (+7 nét)

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 10