
Thông tin ký tự
Bộ: mộc ⽊(+6 nét) (gỗ, cây cối)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 26695
UTF-8: E6A187
UTF-32: 6847
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đồng Lung giang - (同籠江) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thu dạ kỳ 1 - (秋夜其一) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)