Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 椅 - kỷ | y | ỷ | 椅 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+8 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 26885

UTF-8: E6A485

UTF-32: 6905

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ji2

Định nghĩa tiếng Anh: chair, seat

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ,

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): ISU

Tiếng Nhật (On): I

Tiếng Hàn (Latinh): UY

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭𫯳爫𧆄 Khóc chồng làm thuốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm:

ông, ống [ wěng , wèng ]

84CA, tổng 13 nét, bộ thảo 艸 (+10 nét)

Nghĩa: um tùm

Xem thêm:

上流
thượng lưu

Xem thêm:

ức [ yì ]

61B6, tổng 16 nét, bộ tâm 心 (+13 nét)

Nghĩa: nhớ

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

hán việt