
Thông tin ký tự
Bộ: mộc ⽊(+6 nét) (gỗ, cây cối)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 26710
UTF-8: E6A196
UTF-32: 6856
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đồng Lư lộ thượng dao kiến Sài Sơn - (同廬路上遙見柴山) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Phúc Thực Đình (復實亭) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Thôn trưởng - (Gāmaṇi-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật