
Thông tin ký tự
Bộ: mộc ⽊(+6 nét) (gỗ, cây cối)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 26712
UTF-8: E6A198
UTF-32: 6858
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tại Túc Vinh nhai bị khấu lưu - (在足榮街被扣留) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Hoàng Hạc lâu - (黃鶴樓) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngẫu hứng kỳ 4 - (偶興其四) | Nguyễn Du