Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 桜

桜

Thông tin ký tự

Bộ: mộc ⽊(+6 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 26716

UTF-8: E6A19C

UTF-32: 685C

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jing1

Định nghĩa tiếng Anh: cherry, cherry blossom

Tiếng Nhật: オウ ヨウ さくら

Tiếng Nhật (Kun): SAKURA

Tiếng Nhật (On): OU YOU

Tiếng Hàn (Latinh): AYNG

Quan Thoại: yīng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thể [ tī , tǐ ]

9AD4, tổng 22 nét, bộ cốt 骨 (+13 nét)

Nghĩa: 1. thân, mình ; 2. hình thể ; 3. dạng

Xem thêm:

luyên, luyến [ liàn , luán ]

6523, tổng 23 nét, bộ thủ 手 (+19 nét)

Nghĩa: 1. buộc ; 2. co lại

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 12