Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: cốt (+13 nét) (xương)

Tổng nét: 22 nét

Unicode: 39636

UTF-8: E9AB94

UTF-32: 9AD4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tai2

Định nghĩa tiếng Anh: body; group, class, body, unit

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: テイ タイ からだ

Tiếng Nhật (Kun): KARADA

Tiếng Nhật (On): TEI TAI

Tiếng Hàn (Latinh): CHEY

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *těi

Tiếng Việt: thể

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Liệp - (獵) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 1 - (雜吟其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

茶餘
trà dư

Xem thêm:

trâm [ zān , zǎn ]

7C2E, tổng 18 nét, bộ trúc 竹 (+12 nét)

Nghĩa: cái trâm cài đầu

Quảng Cáo

cửa nhôm kính tân bình