Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+6 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 26721

UTF-8: E6A1A1

UTF-32: 6861

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: naau4

Định nghĩa tiếng Anh: bent or twisted piece of wood

Quan Thoại: ráo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

quyên, quyến [ juàn ]

9104, tổng 11 nét, bộ ấp 邑 (+9 nét)

Nghĩa: tên một huyện ở tỉnh Sơn Đông của Trung Quốc

Xem thêm:

tì, tỳ [ bì ]

5A62, tổng 11 nét, bộ nữ 女 (+8 nét)

Nghĩa: đứa hầu gái

Mời xem:

Nhâm Ngọ 2002 Nam Mạng