Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+7 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 26745

UTF-8: E6A1B9

UTF-32: 6879

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: long4

Định nghĩa tiếng Anh: palm

Pinyin: láng

Tiếng Nhật: ロウ

Tiếng Nhật (On): ROU

Quan Thoại: láng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bát muộn - (撥悶) | Nguyễn Du

Xem thêm:

cổ [ gǔ ]

9F13, tổng 13 nét, bộ cổ 鼓 (+0 nét)

Nghĩa: 1. cái trống ; 2. gảy đàn

Xem thêm:

chuý, chuỷ, truỳ [ chuí ]

6376, tổng 11 nét, bộ thủ 手 (+8 nét)

Nghĩa: đánh ngã, đập ngã

Xem thêm:

三親
tam thân

Quảng Cáo

từ điển việt việt