Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+7 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 26753

UTF-8: E6A281

UTF-32: 6881

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: loeng4

Định nghĩa tiếng Anh: bridge; beam; rafters; surname

Tiếng Hàn (Hangul): :0E :0

Pinyin: liáng

Tiếng Nhật: リョウ ロウ うつばり はし はり やな

Tiếng Nhật (Kun): HASHI HARI YANA

Tiếng Nhật (On): RYOU

Tiếng Hàn (Latinh): LYANG

Quan Thoại: liáng

Âm thời Đường: *liɑng

Tiếng Việt: lương

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

6E3D, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 (+9 nét)

Xem thêm:

sí, thí, xí [ ]

8A32, tổng 11 nét, bộ ngôn 言 (+4 nét)

Quảng Cáo

kính quận 9