Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+7 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 26762

UTF-8: E6A28A

UTF-32: 688A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dai3

Định nghĩa tiếng Anh: squeeze out of; extract

Pinyin:

Tiếng Nhật: テツ デチ テイ タイ

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khoáng, quáng [ ]

92DB, tổng 15 nét, bộ kim 金 (+7 nét)

Xem thêm:

thuần [ chún ]

9187, tổng 15 nét, bộ dậu 酉 (+8 nét)

Nghĩa: 1. rượu ngon ; 2. thuần hậu

Xem thêm:

nhưng [ réng ]

967E, tổng 11 nét, bộ phụ 阜 (+9 nét)

Nghĩa: đông đảo

Mời xem:

Canh Tuất 1970 Nữ Mạng